📘 CHƯƠNG I: BÊN DÒNG SÔNG CŨ

 Mùa xuân muộn ở Hà Nội thường mang một vẻ buồn man mác, và hôm nay, thành phố như nín thở trong sự tĩnh lặng đến lạ lùng. Những dãy nhà thấp lè tè ven đê sông Hồng, rệu rã sau những ngày Tết Nguyên Đán, giờ đây chỉ còn là những mảng tường cũ kỹ, bạc phếch. Mái tôn lấm tấm rêu phong, bạc màu theo thời gian, và những ống khói gạch, một thời từng nghi ngút khói bếp, giờ đây chỉ trơ trọi, lạnh ngắt. Một lớp bụi phấn vàng từ hoa xoan rụng, mỏng manh như sương, phủ nhẹ lên những mái nhà, rồi trôi lững lờ xuống rãnh nước cạn, len lỏi qua từng khe gạch vỡ nứt toác, nhuốm màu rêu xanh u ám.

Căn nhà của Chử Đồng nằm cuối con ngách cụt, tựa lưng vào sườn đê cao vút, mặt hướng ra dòng sông Hồng xám đục quanh năm. Đó là một căn nhà cấp bốn, xây từ thời bao cấp, mang đậm dấu ấn của thời gian với những mảng vữa tường bong tróc lởm chởm, để lộ ra lớp gạch bên trong. Mái nhà lợp bằng những tấm fibro xi măng cũ kỹ, đã nứt nẻ ở những mối nối, như một vết sẹo lớn trên nền trời. Cánh cửa sắt gỉ sét, lắp kính mờ đục, bên hông còn dán một tấm bảng thiếc bạc màu, chữ đỏ đã phai: “ĐỒ CỔ – NGÂM – PHỤ KIỆN GIẢI PHÓNG – KHÔNG TRẢ GIÁ.” Dòng chữ ấy như một lời giới thiệu bí ẩn về cuộc đời của chủ nhân căn nhà.

Sáng sớm tinh mơ, Chử Đồng dựng chiếc xe máy cà tàng, cũ mèm sát tường, tiếng động cơ lạch cạch phá tan sự yên tĩnh. Anh đội chiếc mũ lưỡi trai bạc màu, vành đã sờn, tay xách theo một chiếc móc lưới và cuộn dây cẩu chắc chắn. Dáng người anh cao vừa phải nhưng gầy gò, những khớp xương nổi rõ dưới lớp áo kaki rộng thùng thình, bạc màu. Gương mặt anh rám nắng, cằm hơi bạnh ra, tạo nên một vẻ cứng cỏi. Đôi mắt đen sâu hoắm, trũng xuống, luôn ánh lên một vẻ suy tư, như thể anh đang dò xét, tìm kiếm một điều gì đó ẩn sâu dưới lớp bùn mờ đục của dòng sông.

Trước khi ra khỏi nhà, anh khóa cửa cẩn thận, bấm chốt, rồi liếc nhanh về phía khóm tre xanh um tùm phía sau nhà. Nơi ấy có một chiếc giếng cạn xi măng hình tròn, phủ một nắp gỗ đã tróc sơn, hoang tàn và bị lãng quên. Mỗi lần đi ngang qua, Đồng đều cúi đầu, không phải vì mê tín, mà vì đó là một thói quen cũ của ông nội anh: “Đi ngang giếng, cúi đầu gọi nước một câu.” Không ai còn nhớ ông nội đã gọi gì, nhưng Đồng vẫn giữ thói quen ấy, như giữ một điều gì đó không tên, một phần ký ức của gia đình và truyền thống đã phai nhạt.

Ra đến bờ sông, anh gặp ông Dực – người giữ bến tàu bỏ hoang, một hình ảnh quen thuộc của bãi sông. Ông ngồi xổm trên một tảng bê tông mốc đen sì, tay đang cạo rỉ từ một thanh sắt gãy đôi, miệng ngậm điếu thuốc lá quấn giấy, khói thuốc cuộn bay lãng đãng. Người đàn ông đã bước sang tuổi bảy mươi ấy gầy gò, bộ râu mọc lởm chởm, bạc trắng, lưng hơi gù, giọng nói trầm khàn, như đá lăn dưới chân cầu, đầy vẻ từng trải.

“Lại mò à?” – ông Dực hỏi, mắt vẫn không rời thanh sắt, một câu hỏi quen thuộc mà không cần câu trả lời.

“Nước đục hôm nay, dễ tìm.” – Đồng đáp gọn lỏn, không thêm một lời nào.

Ông Dực hừ một tiếng, nhổ bãi nước bọt đặc quánh xuống mặt đất, như thể đang vứt bỏ một điều gì đó không vừa ý. “Dễ tìm nhưng dễ kéo thứ không nên có. Hồi trước có đứa lặn ở đây, mang lên cả... xương trẻ con.” Giọng ông Dực trầm khàn, mang theo chút rùng rợn.

Đồng khẽ cười, một nụ cười nhạt nhòa, không tin cũng chẳng phủ nhận. Anh bước xuống chiếc cầu ván được dựng tạm bợ bằng mấy thanh gỗ mục nát, trơn trượt. Con thuyền nan nhỏ của anh nằm chỏng chơ dưới mép nước, bị ràng buộc bằng sợi dây thừng đã sờn rách, chờ đợi một chuyến đi mới. Anh bước vào thuyền, khởi động máy, tiếng kêu ục ục như tiếng ho của một ông lão vang vọng trên mặt sông tĩnh lặng.

Nơi anh định lặn là khúc sông dưới chân cầu Long Biên – cây cầu thép cổ kính, hoen gỉ theo thời gian nhưng vẫn vắt ngang sông như một nhịp xương sống khổng lồ, sừng sững giữa đất trời. Những cột chống cũ kỹ của cầu lấm lem dầu mỡ, dưới đó là rễ của thời gian – nơi bùn sông dày đặc nhất, nơi từng có một bệ đá mà người dân địa phương gọi là “am nhỏ”.

Am ấy giờ đã bị lấp một nửa bởi xi măng đổ từ một công trình xây dựng dang dở, một sự tàn phá vô tình của con người đối với lịch sử. Bên trên còn sót lại một mảnh gạch hoa cũ vỡ vụn, một tấm bia đá nhỏ bằng bàn tay, chữ Hán đã mòn gần hết, chỉ còn vài nét như những rễ cây khô héo. Người xưa kể lại, ở đó thờ “Người Đi Qua Nước”, nhưng chẳng ai còn tin vào những truyền thuyết xa xưa ấy nữa. Dự án lấn sông đã lấn luôn cả ký ức của một vùng đất.

Đồng buộc thuyền chắc chắn vào một cột cầu, gắn chiếc đèn pha lên đầu, đeo chiếc lưới lặn nặng trĩu. Anh hít một hơi thật sâu, lấp đầy lồng ngực mùi ẩm mục của nước sông, rồi từ từ chìm xuống. Dưới làn nước sông mờ mịt, mùi tanh nồng và cái lạnh buốt giá bủa vây lấy mọi giác quan. Anh mò mẫm bằng tay, quờ quạng trong lớp bùn đặc quánh – từng cử động như chạm vào một lớp lịch sử trầm tích bị lãng quên, ngủ yên dưới lòng sông.

Khi tay anh đột ngột va vào một vật cứng – không phải gỗ mục, không phải đá cuội – mà là một vật thể trơn lạnh và dài như một cây gậy... một cảm giác kỳ lạ chạy dọc cánh tay. Anh kéo mạnh, dứt khoát. Vật ấy từ từ trồi lên khỏi mặt nước, nước sông cuộn xoáy tròn quanh thân nó, tạo thành những vòng sóng nhỏ. Đó là một đoạn gậy trúc khảm đồng, thân gỗ ngà màu đã cũ kỹ, nhưng vẫn còn rõ những đường vân sóng nổi li ti, tinh xảo.

Anh cẩn thận nhét nó vào bao lưới, rồi nổi lên mặt nước. Khi vừa đặt chân lên cầu gỗ tạm bợ, một điều kỳ lạ xảy ra. Nước dưới chân anh bất ngờ dâng cao, dù không có gió, không có bất kỳ con thuyền nào đi qua. Anh cúi xuống nhìn – mặt nước không còn gợn sóng, mà trơn láng như gương kính, phản chiếu một cách kỳ ảo.

Và trong lớp nước ấy, phản chiếu không phải bầu trời xanh ngắt, cũng không phải bóng dáng gầy gò của anh – mà là một người khác. Người ấy mặc một chiếc áo chùng cổ đứng, tóc búi cao gọn gàng, tay cầm chính cây gậy trúc mà Đồng vừa tìm thấy. Hình ảnh phản chiếu không hề nhòe, không méo mó – người ấy nhìn thẳng vào mắt anh, một ánh nhìn sắc lạnh, như thể đang đợi chờ một điều gì đó.

Một âm thanh rất nhỏ, khô khốc, vang lên, không phải từ tai, mà từ sâu trong xương sống anh:

“Ngươi đã mở cửa.”

Đồng rùng mình, một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Tay anh vẫn còn cầm chặt cây gậy trúc, nhưng lạ thay, nó giờ đây đã ấm dần lên, và mặt nước bỗng dưng gợn xoáy thành hình trôn ốc kỳ lạ. Từ dưới sâu thẳm, như có một thứ gì đó đang từ từ trồi lên – một thứ không hình, nhưng lạnh lẽo, trơn tuột, và có tiếng bước chân ướt bì bõm vang vọng trong không gian tĩnh mịch.

Không gió. Không một tiếng máy móc nào. Nhưng chiếc thuyền nhỏ phía sau anh bỗng chốc bốc cháy không lửa, rồi nổ tung thành những bọt nước bắn tung tóe. Từng giọt bọt nước nhỏ bé lơ lửng giữa không trung, và trong mỗi giọt bọt ấy, phản chiếu vô số khuôn mặt – những khuôn mặt đã từng sống, từng chết, từng bị lãng quên dưới dòng sông này.

Rồi một cánh tay đen như mực từ mặt nước đột ngột chộp lấy cổ chân anh, kéo tuột anh xuống. Không kịp hét lên. Không kịp giãy giụa. Anh chỉ kịp thấy gương mặt người trong nước khẽ gật đầu, như ra hiệu:

“Đã đến lúc.”

Toàn bộ bầu trời trên đầu anh bỗng sụp xuống thành những gợn sóng xoáy tròn.

Mặt đất dưới chân anh vỡ ra thành những bọt nước sủi bọt trắng xóa.

Và dòng nước sông lạnh lẽo, tối tăm nuốt lấy anh, như nuốt một giọt lệ rơi vào chiếc giếng cũ kỹ, chôn vùi mọi thứ vào sự quên lãng vĩnh cửu.